lòng chảo

Học thuật
Thân thiện
lòng chảo

Một con sông uốn lượn qua lòng chảo rộng lớn.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Vùng đất trũng sâu, hình dạng giống như lòng của một chiếc chảo: Chỉ một cấu trúc địa hình tự nhiên, thường rộng lớn, được bao quanh bởi các vùng đất cao hơn.
    • Chỗ vũng sâu: Nghĩa mở rộng, có thể chỉ một khu vực trũng, lõm xuống so với xung quanh.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Lòng chảo Điện Biên một thung lũng rộng lớn.
    • Các nhà địa chất đang nghiên cứu một lòng chảo cổ được phát hiện trong vùng.
    • Nước mưa đọng lại trong lòng chảo nhỏ giữa cánh đồng.
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Lòng chảo băng hà": Một loại lòng chảo được hình thành do sự xói mòn của sông băng.

    • Những lòng chảo băng hà để lại dấu tích rõ ràng về thời kỳ băng hà.
  • "Lòng chảo đại dương": Phần trũng sâu của đáy đại dương.

    • Lòng chảo đại dương nơi nhiều sinh vật kỳ lạ sinh sống.
Biến thể từ gần giống
  • Thung lũng (danh từ): Vùng đất thấp, dài, thường sông suối chảy qua, được bao bọc bởi đồi núi. (Khác với "lòng chảo" ở hình dạng thường dài hẹp hơn).
  • Vùng trũng (danh từ): Khu vực đất thấp hơn so với vùng xung quanh. (Nghĩa rộng hơn, không nhất thiết hình dạng như lòng chảo).
  • Bồn địa (danh từ): Thuật ngữ địa chất, đồng nghĩa với "lòng chảo".
Từ đồng nghĩa
  • Bồn địa: (Thuật ngữ chuyên ngành Địa chất).
  • Vùng lõm: Chỉ tính chất lõm xuống.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không áp dụng phổ biến cho danh từ này trong tiếng Việt)

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến nào sử dụng từ "lòng chảo")

lòng chảo

Một con sông uốn lượn qua lòng chảo rộng lớn.

  1. 1. t. Trũng sâu như hình cái chảo. 2. d. Chỗ vũng sâu.